Bản dịch của từ 篇子 trong tiếng Việt
篇子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
篇子 (Danh từ)
【piān zǐ】
01
Tờ; trang
(篇子儿) 写着或印着文字的单张纸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篇子
piān
篇
zi
子
Các từ liên quan
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,扁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犏
翩
媥
鍂
㾫
扁
偏
鶣
片
楄
囨
䉹
簇
䇜
篕
簐
笂
筴
䈕
笠
籑
籥
箅
瞋
瘼
㓄
𠏄
𠏬
噘
墨
頝
窲
緪
䁗
噖
篇幅
篇章
翻篇
诗篇
长篇
语篇
篇子
连篇
开篇
短篇
