Bản dịch của từ 篓子 trong tiếng Việt

篓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒu

ㄌㄡˇlouthanh hỏi

篓子 (Danh từ)

lǒu zi
01

Sọt; sề; cái sọt

用竹子、荆条、苇篾儿等编成的盛东西的器具, 从口到底比较深

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篓子

lǒu

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
篓
Bính âm:
【lǒu】【ㄌㄡˇ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⺮,米,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép