Bản dịch của từ 篙梢 trong tiếng Việt

篙梢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

篙梢 (Danh từ)

gāo shāo
01

Ngư phủ thạo nghề chèo lái, người lái đò giỏi (thường chỉ người chèo thuyền bằng sào, gậy trên sông, kênh, chợ nước).

熟练的船工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篙梢

gāo

shāo

篙
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
㰏, 籇, 𥮑
Hình thái radical:
⿱,⺮,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép