Bản dịch của từ 篠寝 trong tiếng Việt

篠寝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

篠寝 (Danh từ)

xiǎo qǐn
01

Nơi ngủ nghỉ của thiên tử và các chư hầu (phòng ngủ, tẩm cung trong triều đình phong kiến)

天子诸侯寝息的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篠寝

xiǎo

qǐn

篠
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
筱, 𥭪, 𥭸, 𥴽
Hình thái radical:
⿱,𥫗,條
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép