ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
篠寝
Bảng phân tích âm vị 篠
Xiǎo
Nơi ngủ nghỉ của thiên tử và các chư hầu (phòng ngủ, tẩm cung trong triều đình phong kiến)
天子诸侯寝息的地方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiǎo
篠
qǐn
寝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép