Bản dịch của từ 篮舆 trong tiếng Việt
篮舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
篮舆 (Danh từ)
【lán yú】
01
Loại phương tiện di chuyển cổ xưa dùng để người ta ngồi bên trong, thường được người khác khiêng; tương tự như kiệu.
古代供人乘坐的交通工具﹐形制不一﹐一般以人力抬着行走﹐类似后世的轿子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篮舆
lán
篮
yú
舆
Các từ liên quan
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
- Các biến thể:
- 籃, 𢉧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳕
籃
讕
暕
岚
拦
懢
谰
襕
攔
璼
蓝
簎
䈉
䇡
䇹
䉭
籬
簫
笹
篹
箓
籇
箊
壆
噩
匴
䁤
䞼
敼
螑
壒
㜭
䅽
麮
錅
篮球
摇篮
篮子
投篮
篮筐
花篮
扣篮
竹篮
篮板
灌篮
