Bản dịch của từ 篱垣 trong tiếng Việt

篱垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

篱垣 (Danh từ)

lí yuán
01

Rào chắn

栅栏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hàng rào

对冲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篱垣

yuán

篱
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
籬, 㰚
Hình thái radical:
⿱,⺮,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép