Bản dịch của từ 篷布 trong tiếng Việt
篷布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
篷布 (Danh từ)
【péng bù】
01
Bạt che; vải bạt
做帐篷用的布
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篷布
péng
篷
bù
布
Các từ liên quan
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷帆
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
- Các biến thể:
- 𦪪, 𨎳, 𥴣, 𥭗, 竼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノフ丶一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髼
倗
朋
蓬
熢
䰃
蘕
痭
挷
輣
鬔
鵬
箬
䈱
䈿
筅
簺
簢
筊
䈧
簳
筁
篦
篔
鲭
鲺
頴
䗢
穈
篥
禧
餣
嬚
赠
窽
曉
篷布
斗篷
篷车
篷顶
天篷
帆篷
车篷
船篷
篷勃
大篷车
