ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
篼笼
Bảng phân tích âm vị 篼
Dōu
Kiệu nhỏ làm bằng tre, đơn giản và nhẹ, dùng để khiêng người.
竹制的简单小轿。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dōu
篼
lóng
笼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép