Bản dịch của từ 篼笼 trong tiếng Việt

篼笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

篼笼 (Danh từ)

dōu lóng
01

Kiệu nhỏ làm bằng tre, đơn giản và nhẹ, dùng để khiêng người.

竹制的简单小轿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篼笼

dōu

lóng

Các từ liên quan

篼子
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
篼
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Hình thái radical:
⿱,⺮,兜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一一ノフフ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép