Bản dịch của từ 簃台 trong tiếng Việt

簃台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

簃台 (Danh từ)

yí tái
01

Tên cổ của một cái đài (gò, nền) thời Chu; gọi là 謻台為周景王所建亦因周赧王避債而稱逃债台

古台名。即謻台,为周景王所建。周赧王因负债而逃居此台,故一名逃债台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簃台

tái

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
簃
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿱,⺮,移
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép