Bản dịch của từ 簇羽 trong tiếng Việt

簇羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

簇羽 (Danh từ)

cù yǔ
01

Chỉ mũi tên, gồm phần đầu mũi tên () và đuôi lông ().

指箭。簇﹐箭头;羽﹐箭尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簇羽

Các từ liên quan

簇动
簇叶
簇合
簇射
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
簇
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép