Bản dịch của từ 簇聚 trong tiếng Việt

簇聚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

簇聚 (Động từ)

cù jù
01

Chỉ việc nhiều người hoặc vật tụ họp, tập trung lại cùng nhau như một đám đông.

指许多人或物集聚在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簇聚

Các từ liên quan

簇动
簇叶
簇合
簇射
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
簇
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép