Bản dịch của từ 簇辇 trong tiếng Việt

簇辇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

簇辇 (Danh từ)

cù niǎn
01

Những người hầu cận theo hầu bên xe ngự của vua chúa khi đi lại.

皇帝出行时﹐拥随在车驾旁供役使的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簇辇

niǎn

Các từ liên quan

簇动
簇叶
簇合
簇射
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
簇
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép