Bản dịch của từ 簉访 trong tiếng Việt

簉访

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

簉访 (Động từ)

zào fǎng
01

Đi thăm; đến hỏi thăm (cổ ngữ, tương đương “往访/造访”)

往访。簉﹐通“造”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簉访

zào

fǎng

访

Các từ liên quan

簉乏
簉室
簉弄
簉羽
簉集
访世
访举
访义
访乐
簉
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【SỨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,造
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一丨一丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép