Bản dịch của từ 簠簋不饬 trong tiếng Việt
簠簋不饬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
簠簋不饬 (Tính từ)
【fǔ guǐ bú chì】
01
Không giữ chức trách; tham nhũng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簠簋不饬
fǔ
簠
guǐ
簋
bù
不
chì
饬
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 盙, 𠤱, 𠤳, 𦻌, 𧁔, 㝬
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,甫,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ一一丨丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輔
乶
呒
䳝
椨
盙
䋨
柎
抚
俯
㓡
拊
盖
盓
盇
盍
盬
盜
䀌
益
盢
益
盀
盧
䁴
藸
艞
䉈
癤
繕
㶀
檱
韘
𠑌
蟠
䶊
