Bản dịch của từ 簧诱 trong tiếng Việt

簧诱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

簧诱 (Động từ)

huáng yòu
01

Dùng lời nói khéo léo để dụ dỗ, lừa gạt người khác.

以巧言诱骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簧诱

huáng

yòu

Các từ liên quan

簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
簧
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,⺮,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép