Bản dịch của từ 簸箕 trong tiếng Việt

簸箕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˇbothanh hỏi

簸箕 (Danh từ)

bò jī
01

Vân tay; hoa tay; hoa thị của vân tay (chỉ vân tay có hình dáng giống như cái hốt rác, là một dạng dấu vân tay đặc biệt)

形状像簸箕的指纹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hót rác; cái mẹt

簸粮食等用的器具。用竹篾或柳条编成,三面有帮,一面敞口。也有用来撮垃圾的,多用铁皮或塑料制成

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簸箕

簸
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˇ, ㄅㄛˋ】【BÁ】
Các biến thể:
𥸨
Hình thái radical:
⿱,⺮,𤿺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨丨一一一ノ丶フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép