Bản dịch của từ 簿记 trong tiếng Việt

簿记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

簿记 (Danh từ)

bù jì
01

Bút toán; cách ghi sổ kế toán; nghiệp vụ ghi chép kế toán

会计工作中有关记帐的技术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sổ kế toán; sổ sách ghi chép đúng quy trình kế toán

符合会计规程的帐簿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簿记

簿

簿
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
箔, 薄
Hình thái radical:
⿱,⺮,溥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép