Bản dịch của từ 籀绎 trong tiếng Việt

籀绎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

籀绎 (Động từ)

zhòu yì
01

Diễn giải, giải thích (tương tự chữ 籀演) — giải thích diễn nghĩa, làm rõ ý nghĩa văn từ

犹籀演。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籀绎

zhòu

Các từ liên quan

籀书
籀文
籀斯
籀演
籀篆
绎味
绎如
绎思
绎祭
籀
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỨU】
Các biến thể:
籒, 籕
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿰,⺘,留
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép