Bản dịch của từ 籍口 trong tiếng Việt

籍口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍口 (Danh từ)

jí kǒu
01

Lý do, cái cớ dùng để giải thích hoặc biện minh cho một việc gì đó, giống như 'hộ khẩu' dùng để xác định nơi cư trú hoặc căn cứ chính đáng.

犹户口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍口

kǒu

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép