Bản dịch của từ 籍奏 trong tiếng Việt

籍奏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍奏 (Động từ)

jí zòu
01

Viết danh sách rồi trình lên (ví dụ như lập sổ sách, ghi tên người hoặc vật rồi báo cáo)

谓编造名册奏上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍奏

zòu

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép