Bản dịch của từ 籍马 trong tiếng Việt

籍马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍马 (Động từ)

jí mǎ
01

Đăng ký, ghi tên để lấy hoặc điều động ngựa; thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc quản lý tài nguyên động vật

登记征用马匹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍马

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép