Bản dịch của từ 籦龙 trong tiếng Việt

籦龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

籦龙 (Danh từ)

zhōng lóng
01

Xem 籦笼 (một loại lồng/giỏ tre, đồ đựng bằng tre hoặc vật dụng giống lồng); từ cổ hoặc địa phương, ít dùng

见“籦笼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籦龙

zhōng

lóng

Các từ liên quan

籦笼
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
籦
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,鍾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一一丨丶丿一丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép