Bản dịch của từ 籯笥 trong tiếng Việt

籯笥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

籯笥 (Danh từ)

yíng sì
01

đều là loại thùng/giỏ tre đan để盛放 đồ; 也比喻积蓄的钱财存款私房钱

籯﹑笥都是竹编的盛器。借指积蓄的钱财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籯笥

yíng

Các từ liên quan

籯书囊剑
籯粮
籯赍橐负
笥椟
笥笈
笥箧
笥腹
籯
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱⺮贏
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フ丨フ一ノフ一一丨フ一一一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép