Bản dịch của từ 籯粮 trong tiếng Việt

籯粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

籯粮 (Danh từ)

yíng liáng
01

Thóc gạo dự trữ mang theo khi ra đường; lương thực mang theo (để ăn dọc đường)

裹粮。出行时身带口粮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籯粮

yíng

liáng

Các từ liên quan

籯书囊剑
籯笥
籯赍橐负
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
籯
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱⺮贏
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フ丨フ一ノフ一一丨フ一一一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép