Bản dịch của từ 米粒之珠 trong tiếng Việt

米粒之珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米粒之珠 (Tính từ)

mǐ lì zhī zhū
01

Hạt ngọc hạt gạo; vật nhỏ bé

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米粒之珠

zhī

zhū

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
之个
之乎者也
之任
之前
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép