Bản dịch của từ 米粒组织 trong tiếng Việt

米粒组织

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米粒组织 (Danh từ)

mǐ lì zǔ zhī
01

Tổ chức dạng hạt gạo

细胞内的一种小结构

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米粒组织

zhī

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
组丽
组件
组佩
组冕
组分
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép