Bản dịch của từ 类化 trong tiếng Việt
类化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
类化 (Danh từ)
【lèi huà】
01
Sự giống hóa/khái quát hóa trong tâm lý học: sau khi được huấn luyện, một kích thích có thể gây phản ứng tương tự ở các tình huống tương tự dù chưa từng được huấn luyện — tức là dùng kinh nghiệm cũ để giải thích/tạo phản ứng cho tình huống mới
心理学上指一个刺激经过训练而能引起某一反应,其后在某种情况下,虽然未经训练,亦能引起相关的反应。此种由旧经验引发出的新动机,或应用经验的类似而解释新经验的过程,称为「类化」。
Ví dụ
02
Sự biến thể theo mẫu; quá trình làm cho các biến形 bất quy tắc theo một quy tắc chung (trong ngữ pháp/âm vị) — giống “đồng hóa về dạng”
在文法或语音上,某些不规则的变化可受其他规则变化而变成同一形式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类化
lèi
类
huà
化
- Bính âm:
- 【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
- Các biến thể:
- 類, 𣈪, 𩔧, 类
- Hình thái radical:
- ⿱,米,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涙
洡
絫
㲕
纇
䣂
䉪
㴃
攂
䍥
類
祱
籴
籸
糪
粲
籽
粹
粟
糩
䊒
糜
粙
䊁
竑
䧍
饹
测
骅
俔
胦
㪵
眆
拫
栄
栈
类似
类型
种类
人类
之类
分类
类别
肉类
同类
另类
