Bản dịch của từ 类族 trong tiếng Việt
类族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
类族 (Danh từ)
【lèi zú】
01
Loại, họ; sự tụ họp theo cùng một loại hoặc cùng họ (nhóm cùng chủng loại)
犹类聚。因同类而相族聚。指类属。同类同属。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类族
lèi
类
zú
族
- Bính âm:
- 【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
- Các biến thể:
- 類, 𣈪, 𩔧, 类
- Hình thái radical:
- ⿱,米,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涙
洡
絫
㲕
纇
䣂
䉪
㴃
攂
䍥
類
祱
籴
籸
糪
粲
籽
粹
粟
糩
䊒
糜
粙
䊁
竑
䧍
饹
测
骅
俔
胦
㪵
眆
拫
栄
栈
类似
类型
种类
人类
之类
分类
类别
肉类
同类
另类
