Bản dịch của từ 粃政 trong tiếng Việt
粃政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
粃政 (Danh từ)
【bǐ zhèng】
01
Chính sách hoặc biện pháp chính trị xấu, có hại, gọi là “bất chính” trong quản lý nhà nước.
弊政,指不良的有害的政治措施。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粃政
bǐ
粃
zhèng
政
Các từ liên quan
粃僻
粃斁
粃滓
粃粺
粃糠
政主
政乱
政争
政事
政事堂
