Bản dịch của từ 粉丝群 trong tiếng Việt

粉丝群

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉丝群 (Cụm từ)

fěn sī qún
01

Nhóm người hâm mộ; Nhóm fan; hội nhóm người hâm mộ

粉丝群是指由一群对某个明星、作品或品牌感兴趣的人组成的社交团体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉丝群

fěn

qún

粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép