Bản dịch của từ 粉底 trong tiếng Việt

粉底

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉底 (Danh từ)

fén dǐ
01

Kem/phấn nền (mỹ phẩm dùng làm lớp lót trang điểm, làm đều tông da và che khuyết điểm nhẹ)

作为化妆基层、含有滑润剂和油膜成分的化妆品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉底

fěn

粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép