Bản dịch của từ 粉板 trong tiếng Việt

粉板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉板 (Danh từ)

fén bǎn
01

Bảng đen

黑板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảng trắng

画板上可以用毛笔做临时笔记

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉板

fěn

bǎn

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép