Bản dịch của từ 粒子 trong tiếng Việt

粒子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

粒子 (Danh từ)

lì zǐ
01

Hạt (nguyên tử)

基本粒子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粒子

zi

Các từ liên quan

粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
粒肥
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
粒
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
Các biến thể:
𩚷, 粒
Hình thái radical:
⿰,米,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép