Bản dịch của từ 粒白细胞 trong tiếng Việt
粒白细胞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
粒白细胞 (Danh từ)
【lì bái xì bāo】
01
Bạch cầu hạt
血液中的一种白细胞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粒白细胞
lì
粒
bái
白
xì
细
bāo
胞
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 𩚷, 粒
- Hình thái radical:
- ⿰,米,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚦
㤡
苙
㯤
利
䮥
瑮
攊
塛
靂
栗
曆
䊘
䊋
糳
米
粂
粲
粼
糦
䊥
糐
糢
䊌
祷
視
烸
椘
䚼
䓢
㧻
𠙝
琈
䇦
授
㧽
颗粒
粒子
粒子
米粒
微粒
谷粒
沙粒
饭粒
籽粒
胶粒
