Bản dịch của từ 粒雪 trong tiếng Việt

粒雪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

粒雪 (Cụm từ)

lì xuě
01

介于雪花和冰体间的雪颗粒。因积压加重,密度增大,使雪花压实,局部融化,再逐渐结晶便形成粒雪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粒雪

xuě

粒
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
Các biến thể:
𩚷, 粒
Hình thái radical:
⿰,米,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép