Bản dịch của từ 粽叶 trong tiếng Việt
粽叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | z | ong | thanh huyền |
粽叶 (Danh từ)
【zòng yè】
01
Lá dong; lá bánh chưng; lá dùng để gói bánh chưng
粽叶是用来包粽子的叶子,通常是竹叶或芦苇叶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粽叶
zòng
粽
yè
叶
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 糉, 糭
- Hình thái radical:
- ⿰,米,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縱
潨
纵
糉
从
從
猔
碂
昮
繌
糭
䝋
糁
糯
䊂
粰
粎
粔
䊘
䊆
粚
䊥
糢
䉼
㒆
銨
雐
睿
鞂
瑪
䪸
慴
銗
㵂
㦇
䯱
粽子
粽叶
粽粑
角粽
碱粽
方粽
包粽子
米粉粽
录粽子
灰水粽
