Bản dịch của từ 粽子 trong tiếng Việt
粽子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | z | ong | thanh huyền |
粽子 (Danh từ)
【zòng zi】
01
Bánh chưng; bánh tét; bánh ú
一种食品,用竹叶或苇叶等把糯米包住,扎成三角锥体或其他形状,煮熟后食用中国民间端午节有吃粽子的习俗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粽子
zòng
粽
zi
子
Các từ liên quan
粽熬将军
粽粑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 糉, 糭
- Hình thái radical:
- ⿰,米,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縱
潨
纵
糉
从
從
猔
碂
昮
繌
糭
䝋
糁
糯
䊂
粰
粎
粔
䊘
䊆
粚
䊥
糢
䉼
㒆
銨
雐
睿
鞂
瑪
䪸
慴
銗
㵂
㦇
䯱
粽子
粽叶
粽粑
角粽
碱粽
方粽
包粽子
米粉粽
录粽子
灰水粽
