Bản dịch của từ 精兵勇将 trong tiếng Việt

精兵勇将

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精兵勇将 (Tính từ)

jīng bīng yǒng jiāng
01

Binh hùng tướng mạnh; quân đội mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精兵勇将

jīng

bīng

yǒng

jiàng

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
将丧
将久
将事
将于
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép