Bản dịch của từ 精凿 trong tiếng Việt

精凿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精凿 (Tính từ)

jīng záo
01

Gạo đã bỏ vỏ trấu sau khi giã, tức là gạo sạch dùng để nấu ăn.

1.舂去谷物的皮壳。亦指舂过的净米。

Ví dụ
02

Tỉ mỉ, chính xác đến từng chi tiết nhỏ

2.精细确凿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精凿

jīng

záo

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép