Bản dịch của từ 精列 trong tiếng Việt
精列
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精列 (Danh từ)
【jīng liè】
01
Tên một bản nhạc cổ trong âm nhạc Trung Quốc xưa.
1.古乐曲名。
Ví dụ
02
Loài chim gọi là '鹡鸰' (kết hợp chữ Hán: 精列), thuộc loại chim nhỏ, thường bay nhanh nhẹn.
3.鸟名。即鹡鸰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi một loại côn trùng nhỏ, thường dùng trong sinh học hoặc nông nghiệp.
2.虫名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精列
jīng
精
liè
列
Các từ liên quan
精一
精专
精严
精丽
精义
列举
列亭
列人
列从
列仙
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坙
经
鋞
粇
鯨
涇
鶁
㸒
巠
箐
葏
惊
粇
粬
糠
糎
糳
糤
粜
䊡
糉
糨
粴
粖
谽
璃
叆
墛
蔮
摎
墔
䭯
䎨
㨾
瘣
摔
精彩
精神
精神
精致
精力
精心
酒精
精细
精美
味精
