Bản dịch của từ 精劲 trong tiếng Việt

精劲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精劲 (Tính từ)

jīng jìn
01

Tinh tế, mạnh mẽ, sắc nét và đầy sức sống.

3.精妙遒劲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tinh nhuệ, sắc bén, mạnh mẽ và dũng mãnh.

1.精良锐利;精悍勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đội quân tinh nhuệ, dũng mãnh, gan dạ và nhanh nhẹn

2.指精悍勇猛的部队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精劲

jīng

jìn

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép