Bản dịch của từ 精奇古怪 trong tiếng Việt

精奇古怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精奇古怪 (Tính từ)

jīng qí gǔ guài
01

Miêu tả điều gì đó rất đặc biệt, khác thường, kỳ quái và độc đáo, không giống với những thứ bình thường.

形容十分奇特,不同一般。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精奇古怪

jīng

guài

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
古丸
古为今用
古义
古乐
怪不得
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép