Bản dịch của từ 精巢 trong tiếng Việt

精巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精巢 (Danh từ)

jīng cháo
01

Tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh

男子或某些雄性哺乳动物生殖器官的一部分,在阴囊内,椭圆形,能产生精子人的睾丸也叫外肾 见〖睾丸〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精巢

jīng

cháo

精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép