Bản dịch của từ 精意覃思 trong tiếng Việt

精意覃思

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精意覃思 (Động từ)

jīng yì tán sī
01

Suy nghĩ sâu sắc, nghiên cứu tỉ mỉ với sự tập trung và tinh thần chuyên tâm

覃思:深思。精心研究,深入思考。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精意覃思

jīng

tán

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
意下
意不过
意业
意中
意中事
覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
思不出位
思且
思义
思乎
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép