Bản dịch của từ 精气 trong tiếng Việt
精气

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精气 (Danh từ)
Tinh thần và nguồn năng lượng sống của con người, là sức sống bên trong giúp cơ thể và tinh thần hoạt động khỏe mạnh.
2.人的精神元气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khí thanh khiết, trong sáng, giống như tinh túy của sự trong lành và sáng suốt.
3.清明之气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khí tinh túy, tinh thần và sức sống tự nhiên của vạn vật trong trời đất, theo thuyết âm dương.
1.阴阳精灵之气。古谓天地间万物皆秉之以生。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khí tinh của thận, nguồn năng lượng sinh học trong cơ thể theo y học cổ truyền.
4.肾精之气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tinh thần chân thành, sự tận tâm và trung thực trong hành động hoặc ý định.
5.犹精诚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sinh khí, linh khí, tinh thần sống động và tràn đầy năng lượng tự nhiên
6.犹灵气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精气
jīng
精
qì
气
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
