Bản dịch của từ 精油 trong tiếng Việt

精油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精油 (Danh từ)

jīng yóu
01

Tinh dầu – dầu thơm chiết xuất từ các bộ phận của cây như hoa, lá, vỏ, rễ, quả, dùng làm hương liệu hoặc chữa bệnh.

又称“芳香油”。由香料植物的花、叶、树皮、根、茎、果实、种子等或分泌物经蒸馏、压榨、冷磨、浸提或吸附等方法制得。主要用于配制各种香料,也有用于临床的,如薄荷油、当归油、柴胡油等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精油

jīng

yóu

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép