Bản dịch của từ 精爽 trong tiếng Việt

精爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精爽 (Tính từ)

jīng shuǎng
01

Tinh thần, trạng thái tinh thần minh mẫn, sảng khoái.

1.精神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Linh hồn, phần tinh thần của con người hay sinh vật

2.魂魄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tinh thần tỉnh táo, sảng khoái, cảm giác dễ chịu như được làm mới lại.

3.犹言神清气爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精爽

jīng

shuǎng

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép