Bản dịch của từ 精祲 trong tiếng Việt

精祲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精祲 (Danh từ)

jīng jìn
01

Âm dương xung khắc gây ra tai họa, điềm báo lạ thường của thiên tai hoặc bệnh tật.

阴阳灾害之气。旧谓阴阳相侵为灾异的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精祲

jīng

jìn

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
祲兆
祲厉
祲威
祲威盛容
祲容
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép