Bản dịch của từ 精胆 trong tiếng Việt

精胆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精胆 (Danh từ)

jīng dǎn
01

Tinh khí, nguồn năng lượng tinh thần và thể chất trong cơ thể

2.犹精气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lòng dũng cảm, can đảm, tinh thần mạnh mẽ như linh hồn, tâm hồn kiên cường.

1.犹魂魄,胆量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精胆

jīng

dǎn

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép