Bản dịch của từ 精言 trong tiếng Việt

精言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精言 (Danh từ)

jīng yán
01

Lời nói tinh tế, sắc sảo và có ý nghĩa sâu sắc.

精妙的言辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精言

jīng

yán

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
言三语四
言下
言不二价
言不及义
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép